Giải mã các thông số kỹ thuật trên đồng hồ nước CIDONG

16/06/2025

Lượt xem: 62

Khi lựa chọn đồng hồ nước cho công trình dân dụng hay công nghiệp, việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật là điều cực kỳ quan trọng để đảm bảo thiết bị hoạt động hiệu quả, chính xác và phù hợp với hệ thống. Trong bài viết này, PGTECH – đơn vị phân phối chính hãng đồng hồ nước CIDONG tại Việt Nam, sẽ giúp bạn giải mã chi tiết các thông số kỹ thuật thường gặp trên thân đồng hồ nước CIDONG, từ đó dễ dàng chọn lựa đúng sản phẩm cho nhu cầu sử dụng.

Cận cảnh đồng hồ nước đa tia, đơn tia, piston dạng cơ và kết nối BMS từ nhà máy nhập về Việt Nam

1. Giới thiệu chung về Đồng hồ nước CIDONG

CIDONG là thương hiệu đồng hồ nước nổi tiếng của Hàn Quốc, đặt nhà máy tại Trung Quốc, đạt tiêu chuẩn ISO 4064 & tiêu chuẩn MID (châu Âu), được tin dùng rộng rãi trong các hệ thống cấp nước sinh hoạt, tưới tiêu, công nghiệp và nước thải. Các dòng sản phẩm bao gồm:

Tại Việt Nam, PGTECH là nhà phân phối chính thức Đồng hồ nước CIDONG, cung cấp đầy đủ CO-CQ và dịch vụ hậu mãi, bảo đảm hàng chính hãng, giá tốt và sẵn kho nhiều kích cỡ từ DN15 – DN600.

Đồng hồ đo lưu lượng nước thương hiệu CIDONG-PGTECH các loại
Đồng hồ đo lưu lượng nước thương hiệu CIDONG-PGTECH các loại

2. Các thông số kỹ thuật quan trọng trên Đồng hồ CIDONG

2.1. Kích thước danh nghĩa (DN)

  • DN là viết tắt của Diameter Nominal – đường kính danh nghĩa của đường ống kết nối.
  • Các kích cỡ phổ biến: DN15, DN20, DN25, DN32, DN40 (cho dân dụng) và DN50 – DN600 (cho công nghiệp).

👉 Chọn đúng DN giúp đảm bảo đồng hồ hoạt động chính xác, tránh tình trạng sai lệch lưu lượng do không khớp với đường ống.

2.2. Lưu lượng danh định (Q3 hoặc Qn)

  • Q3 là lưu lượng danh định tại đó đồng hồ hoạt động tối ưu.
  • Thường ghi đơn vị: m³/h
  • Ví dụ: Q3 = 2.5 m³/h nghĩa là lưu lượng lý tưởng là 2.5 m³ mỗi giờ.

👉 Chọn đồng hồ có Q3 phù hợp với nhu cầu thực tế giúp đảm bảo tuổi thọ và độ chính xác cao.

2.3. Lưu lượng tối thiểu (Q1) và tối đa (Q4)

  • Q1: Lưu lượng nhỏ nhất mà đồng hồ vẫn đo được chính xác (phản ánh độ nhạy).
  • Q4: Lưu lượng tối đa cho phép vận hành mà không làm hư hỏng đồng hồ.

📌 Chỉ số Q1 thấp thể hiện độ nhạy cao – rất quan trọng khi cần phát hiện rò rỉ nước nhỏ giọt

2.4. Class B hoặc Class C

  • Đây là cấp độ chính xác theo tiêu chuẩn ISO 4064.
  • Class B thường dùng cho dân dụng và tưới tiêu.
  • Class C (cao hơn) được dùng trong hệ thống đo đếm chuyên nghiệp hơn, yêu cầu độ chính xác cao.

👉 Các đồng hồ CIDONG hiện nay đạt Class B trở lên, đảm bảo độ tin cậy trong ghi nhận lưu lượng thực tế.

2.5. Chỉ số áp lực (PN - Pressure Nominal)

  • PN16, PN25… là mức áp suất làm việc tối đa đồng hồ có thể chịu được (16 bar, 25 bar).
  • Thường thấy trên đồng hồ nước Woltman hoặc piston dùng cho công trình áp lực cao.

2.6. Chỉ số độ dài (L - Length)

  • Là chiều dài thân đồng hồ, tính theo đơn vị mm.
  • Ví dụ: L = 165 mm (DN20) → để dễ dàng bố trí vào hệ thống đường ống.

2.7. Nhiệt độ tối đa (Tmax)

  • Thông thường đồng hồ nước dùng cho nước lạnh có Tmax = 30°C hoặc 50°C.
  • CIDONG cũng có dòng đồng hồ nước nóng với Tmax lên đến 90°C.

2.8. Kiểu truyền động & hiển thị

Đồng hồ CIDONG có thể là:

  • Cơ học dạng số (Analog)
  • Kết hợp cơ – điện tử
  • Tích hợp đầu phát xung (Pulse output) hoặc modbus như RS-485, M-Bus

👉 Phù hợp cho thu thập dữ liệu từ xa, tích hợp vào hệ thống quản lý trung tâm (SCADA, BMS…).

Tìm hiểu về đồng hồ nước đa tia và đơn tia, đồng hồ nối bích chứng nhận MID tiêu chuẩn EU

3. Lưu ý khi đọc và so sánh thông số kỹ thuật

  • So sánh đồng bộ các thông số Q1 – Q3 – Q4 để biết được phạm vi hoạt động lý tưởng của thiết bị.
  • Ưu tiên chọn dòng có chỉ số Q1 thấp nếu cần đo lưu lượng nhỏ như trong gia đình.
  • Với hệ thống công nghiệp hoặc nước thải, hãy chú ý đến PN và Tmax, cũng như vật liệu thân (gang, đồng hoặc nhựa kỹ thuật).
  • Nếu cần tích hợp với hệ thống giám sát từ xa, hãy chọn loại có đầu ra xung hoặc RS-485/M-Bus.

4. Hướng dẫn chọn đồng hồ nước CIDONG theo thông số kỹ thuật

Việc lựa chọn đồng hồ nước phù hợp không chỉ dựa trên kích thước đường ống mà còn phải dựa vào nhiều thông số kỹ thuật cụ thể để đảm bảo hiệu suất đo chính xác, tuổi thọ lâu dài và tương thích với môi trường sử dụng. Dưới đây là những tiêu chí kỹ thuật quan trọng cần xem xét khi lựa chọn đồng hồ nước CIDONG:

4.1. Chọn đúng kích cỡ (DN) theo lưu lượng

  • Đồng hồ nước CIDONG được sản xuất với đa dạng kích cỡ từ DN15, DN20, DN25, DN32, DN40 đến DN50 và DN100, DN150, DN200 cho các dòng Woltman.
  • Với nhu cầu dân dụng hoặc hộ gia đình, nên sử dụng các cỡ DN15 đến DN25.
  • Với hệ thống tòa nhà, nhà máy, trạm cấp nước nên dùng các cỡ DN50 trở lên, tùy vào tổng lưu lượng thực tế.

4.2. Xác định cấp độ đo (Class B / Class C / R80 / R160 / R400)

  • Đồng hồ nước CIDONG phổ biến ở chuẩn Class B (ISO 4064) – phù hợp với hầu hết các hệ thống dân dụng và thương mại.
  • Nếu cần độ chính xác cao hơn, như trong kiểm định hoặc hệ thống nước có áp lực và dao động lưu lượng phức tạp, nên chọn loại R160 hoặc R400.

4.3. Lựa chọn vật liệu thân đồng hồ theo môi trường sử dụng

  • Nhựa ABS hoặc composite: nhẹ, giá thành thấp, phù hợp với nước sạch sinh hoạt hoặc công trình tiết kiệm chi phí.
  • Đồng thau: bền, chống ăn mòn tốt, được ưa chuộng trong dân dụng và tòa nhà.
  • Gang sơn epoxy: dùng cho các ứng dụng công nghiệp, hệ thống cấp nước lớn, chịu áp lực cao.

Hướng dẫn lựa chọn đồng hồ nước bằng đồng nối ren, bằng gang nối bích thương hiệu úy tín, chất lượng

4.4 Kiểm tra thông số nhiệt độ và áp lực

  • Nước sinh hoạt: chọn đồng hồ có nhiệt độ làm việc tối đa ≤ 30°C hoặc 50°C.
  • Nước nóng: chọn đồng hồ có khả năng chịu nhiệt đến 90°C.
  • Với áp lực đường ống, cần đảm bảo chọn đồng hồ có thông số PN ≥ áp suất hệ thống (thường là PN10, PN16).

4.5. Cần tính năng kết nối từ xa?

  • Với các công trình yêu cầu quản lý tiêu thụ tự động, cần lựa chọn các mẫu CIDONG hỗ trợ RS-485, M-Bus, LoRa, hoặc NB-IoT.
  • CIDONG hiện có sẵn các mẫu đồng hồ nước piston, đa tia, đơn tia hoặc Woltman tích hợp module truyền thông này.

4.6. Chọn loại cơ – điện tử hay điện tử hoàn toàn

  • Đồng hồ cơ học (mechanical): độ bền cao, không phụ thuộc nguồn điện, phù hợp với hệ thống ổn định.
  • Đồng hồ điện tử CIDONG: dễ kết nối, tích hợp đo thông minh, phù hợp với đô thị thông minh, khu đô thị, khách sạn, nhà máy.

5. PGTECH – đối tác tin cậy phân phối Đồng hồ CIDONG tại Việt Nam

PGTECH là đơn vị nhập khẩu và phân phối độc quyền các dòng đồng hồ nước CIDONG, bao gồm cả các model dân dụng, tưới tiêu, công nghiệp, nước thải và tích hợp thông minh.

Tại PGTECH:

  • Hàng luôn sẵn kho với kích cỡ từ DN15 đến DN300
  • Cung cấp CO-CQ đầy đủ, hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu
  • Tư vấn chọn model phù hợp theo thông số kỹ thuật thực tế
  • Giá tốt và bảo hành chính hãng

Kết luận

Việc nắm vững các thông số kỹ thuật trên đồng hồ nước CIDONG là chìa khóa để bạn chọn lựa thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng, từ dân dụng đến công nghiệp. Nếu bạn cần hỗ trợ đọc hiểu thông số hoặc chọn model chính xác, PGTECH luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn với đội ngũ kỹ thuật chuyên môn và dịch vụ uy tín.

 
Hotline Message Gmail Zalo
top
Thông báo
Đóng